13D2 Jamona Golden Silk, 210 Bùi Văn Ba, P. Tân Thuận, TP.HCM · [email protected]
Đơn vị tiếp nhận báo giá (Khách hàng)
Kính gửi: Ban Quản lý Chất lượng & Đào tạo Vận hành (QSC & Training Dept)
Dự án & Quy chuẩn kỹ thuật
Vật liệu: Food-Grade Platinum Silicone & High-Density PU Resin (Độ bền > 5 năm).
Bảng kê chi tiết hạng mục mô hình thực phẩm (STT 01 – 14)
Đơn giá đã bao gồm chi phí tạo khuôn mẫu RTV trọn gói| STT | Mã SP | Tên hạng mục mô hình & Tiêu chuẩn kỹ thuật chi tiết | ĐVT | SL | Đơn giá (VND) | Thành tiền (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ● NHÓM 1: BÁNH BURGER, KHOAI TÂY & TINH BỘT | ||||||
| 01 | FOD278 | Barilla Spaghetti N.5 (Mì Ý luộc mềm dẻo) Silicone dẻo đúc sợi mềm rủ tự nhiên, màu vàng nhạt mô phỏng mì Ý luộc chín. | Kg | 1.0 | 720,000 | 720,000 |
| 02 | 99909 | Big Mac Bun (Vỏ bánh Big Mac 3 tầng rời) PU Foam đàn hồi, rải hạt mè thủ công nướng vàng óng, tách rời 3 miếng chuẩn lắp ráp. | Bộ | 10 | 390,000 | 3,900,000 |
| 03 | 99908 | QTR Bun (Vỏ bánh Quarter Pounder lớn) PU Foam cao cấp, rải mè vàng óng, cắt đôi 2 nửa (top/heel) đường kính tiêu chuẩn QTR. | Cái | 15 | 286,000 | 4,290,000 |
| 04 | 99907 | Reg Bun (Vỏ bánh burger tiêu chuẩn) PU Foam dẻo, vỏ bánh nâu vàng bóng mờ tự nhiên, 2 nửa rời phục vụ hướng dẫn kẹp nhân. | Cái | 15 | 254,000 | 3,810,000 |
| 05 | 4 | French Fries (Khoai tây chiên sợi vàng giòn) PVC dẻo đúc khuôn từng sợi vàng nâu giòn rụm, lấm tấm muối giả siêu mịn, không dính kết. | Kg | 6.0 | 480,000 | 2,880,000 |
| 06 | 23 | Cone Jacket (Vỏ ốc quế kem) Resin cao cấp đúc vân carô nướng nâu vàng mờ, độ giòn và vân sóng chuẩn vỏ kem quế. | Cái | 20 | 126,000 | 2,520,000 |
| 07 | 73033 | Rice (Nắm cơm tròn nặn chén) Composite đúc hạt nổi bóng mẩy, tạo hình nắm tròn úp chén phục vụ set cơm gà rán. | Cái | 5 | 210,000 | 1,050,000 |
| ● NHÓM 2: THỊT & PROTEIN CHẾ BIẾN (PHẦN 1) | ||||||
| 08 | 5 | 10:1 Beef Patty (Miếng bò burger tiêu chuẩn) PU Resin tỷ trọng cao, tạo vân thớ thịt bò xay, vệt cháy xém nướng (grill-marks) đối lưu. | Miếng | 30 | 216,000 | 6,480,000 |
| 09 | 6 | 4:1 Beef Patty (Miếng bò Quarter Pounder) PU Resin đúc kích thước lớn dày dặn, viền nướng cháy cạnh chuẩn thớ thịt bò dày. | Miếng | 10 | 288,000 | 2,880,000 |
| 10 | FOD192 | Chicken Patty (Miếng gà burger chiên xù) PU Resin vân bột xù phủ airbrush màu vàng óng, độ dày chuẩn burger phi lê gà. | Miếng | 20 | 254,000 | 5,080,000 |
| 11 | 1668 | McSpicy Patty (Miếng gà McSpicy cay giòn) PU Resin vảy ớt đỏ bột chiên xù xốp, tạo hiệu ứng vảy bột chiên giòn rụm cay nồng. | Miếng | 10 | 276,000 | 2,760,000 |
| 12 | 180507 | BBQ Raw Chicken (Gà rán BBQ 5 phần chuẩn) PU Resin cao cấp, tạo hình chuẩn 5 phần cắt: Cánh, Má đùi, Ức, Má mông, Đùi tỏi vàng ruộm. | Miếng | 45 | 330,000 | 14,850,000 |
| 13 | FD202 | Spicy Raw Chicken (Gà rán cay tẩm bột giòn) PU Resin phủ vảy giòn ánh đỏ paprika/cayenne, đầy đủ các góc cạnh gồ ghề của gà chiên áp suất. | Miếng | 36 | 330,000 | 11,880,000 |
| 14 | 3647 | McWing (Cánh gà & Đùi tỏi chiên giòn) PU Resin phân bổ 50% cánh giữa và 50% đùi tỏi nhỏ mini, chi tiết xương và lớp da giòn sém. | Miếng | 30 | 294,000 | 8,820,000 |
Bảng kê chi tiết hạng mục mô hình thực phẩm (STT 15 – 28)
100% nguyên liệu Polyurethane Resin & Platinum Silicone nguyên sinh| STT | Mã SP | Tên hạng mục mô hình & Tiêu chuẩn kỹ thuật chi tiết | ĐVT | SL | Đơn giá (VND) | Thành tiền (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ● NHÓM 2 (TIẾP TỤC): THỊT & PROTEIN CHẾ BIẾN | ||||||
| 15 | 8 | Filet-O-Fish Patty (Miếng cá phi-lê chiên xù) PU Resin đúc vuông góc cạnh chuẩn kích thước burger cá, áo bột xù mịn vàng nhạt. | Miếng | 10 | 240,000 | 2,400,000 |
| 16 | FOD194 | Chicken Finger Food (Viên gà nugget mini) PU Resin đúc viên hình quả chuông/chiếc ủng/tròn, bột chiên giòn vàng mật ong. | Viên | 100 | 48,000 | 4,800,000 |
| 17 | 10996 | Pork Sausage (Xúc xích heo ăn sáng áp chảo) PU Resin tròn dẹt vân thịt xay tẩm thảo mộc, vết nướng sém 2 mặt kẹp bánh Muffin. | Miếng | 10 | 226,000 | 2,260,000 |
| 18 | FOD043 | Diced Smoke Bacon (Thịt xông khói hạt lựu) Silicone dẻo đúc hạt lựu nạc mỡ đan xen xém cạnh, bề mặt có độ bóng mỡ tự nhiên. | Kg | 0.5 | 540,000 | 270,000 |
| ● NHÓM 3: RAU CỦ TƯƠI & TOPPING ĐẶC QUYỀN | ||||||
| 19 | FOD087 | Crispy Lettuce (Xà lách xoăn giòn xé nhỏ) Silicone mỏng uốn cong gân lá nổi rõ, chuyển sắc xanh lá mạ sang trắng thân lá. | Kg | 0.5 | 570,000 | 285,000 |
| 20 | 18 | Lettuce (Xà lách bắp bào sợi rải burger) Silicone dẻo thái sợi gân mờ tự nhiên, mềm dẻo không bị gãy vụn khi thao tác kẹp. | Kg | 1.0 | 570,000 | 570,000 |
| 21 | 99914 | Whole Tomatoes (Cà chua thái lát tròn D6-8cm) Silicone dẻo nguyên khối vân ruột hạt đỏ tươi mọng nước, đường kính 6-8cm kẹp burger. | Miếng | 15 | 96,000 | 1,440,000 |
| 22 | FOD088 | Grape-Shape Tomato (Cà chua bi bổ dọc đôi) Silicone trong suốt đỏ thắm, ruột quả bóng mẩy kèm hạt li ti cho món salad. | Miếng | 10 | 84,000 | 840,000 |
| 23 | 99915 | Whole Onions (Hành tây thái múi cau 2-3mm) Silicone dẻo bán trong viền phớt tím nhạt, độ dày 2-3mm uốn cong tự nhiên. | Kg | 0.5 | 450,000 | 225,000 |
| 24 | 56 | Dehydrated Onions (Hạt hành tây sấy khô) Nhựa nhiệt dẻo đúc hạt mảnh trắng ngà mô phỏng vụn hành khô ngâm nước rải Big Mac. | Kg | 0.5 | 420,000 | 210,000 |
| 25 | 3107 | Sweet Corn (Hạt bắp ngọt tách hạt luộc chín) Silicone đàn hồi đúc hạt căng mọng màu vàng tươi, mềm dẻo như bắp luộc mới vớt. | Kg | 0.5 | 480,000 | 240,000 |
| 26 | 63 | Dill Pickle Slices (Dưa leo muối chua cắt lát) Silicone dẻo gân lượn sóng viền vỏ xanh đậm, ruột xanh ngọc mọng nước kèm hạt ngâm. | Miếng | 100 | 46,000 | 4,600,000 |
| ● NHÓM 4: PHÔ MAI & NƯỚC SỐT ĐỊNH HÌNH | ||||||
| 27 | 13 | Cheese Slices (Lát phô mai cheddar mềm rủ) Silicone dẻo đàn hồi cực cao, màu vàng cam bơ cheddar, nắn gập góc rủ như phô mai chảy. | Miếng | 40 | 78,000 | 3,120,000 |
| 28 | FOD047 | Garlic Fish Sauce (Sốt mắm tỏi gel đặc sóng sánh) PU Gel trong suốt ánh nâu cánh gián tỏi ớt, độ kết dính vĩnh viễn không khô cứng. | Kg | 0.5 | 450,000 | 225,000 |
Đặc quyền dự án McDonald's (Gói thầu trọn gói)
- Miễn phí khuôn mẫu RTV: Takara tài trợ 100% chi phí phát triển khuôn đúc silicone từ mẫu thực phẩm thật.
- Giao nhận DDP tận nơi: Vận chuyển trọn gói đến trụ sở McDonald's Việt Nam (Green Power Building, Q.1).
- Quy chuẩn bảo quản: Từng sản phẩm được đóng túi zip định hình dán nhãn Barcode/SKU McDonald's riêng biệt.
| Tổng giá trị hàng hóa (28 mục): | 93,405,000 VND |
| Chi phí mở khuôn RTV Silicone: | 0 VND (Đã bao gồm) |
| Phí đóng gói & Vận chuyển DDP: | 0 VND (Miễn phí) |
| Thuế Giá trị gia tăng (VAT 8%): | 7,472,400 VND |
| TỔNG CỘNG THANH TOÁN: | 100,877,400 VND |
Tiêu chuẩn kỹ thuật vật liệu & Quy chuẩn thẩm mỹ Sampuru
Độ tương đồng trực quan > 98% so với món ăn thực tếSilicone Dẻo Y Tế
Đúc phô mai lát, dưa leo muối, xà lách, mì spaghetti. Độ dẻo uốn lượn tự nhiên, chịu nhiệt -20°C đến 80°C, không độc hại.
PU Foam Tạo Bọt
Đúc vỏ bánh Big Mac, QTR, Regular. Giả lập lỗ khí xốp mềm ruột bánh, phủ mè nướng thủ công, đàn hồi tự phục hồi hình dạng.
Resin PU Tỷ Trọng Cao
Đúc thịt bò 10:1, 4:1, gà chiên, cá tuyết. Độ đầm tay như thịt thật, khắc vệt nướng cháy xém grill-marks chuẩn QSC.
Topcoat Phủ Kháng UV
Sơn phủ Acrylic mỹ thuật phủ Clear Matte/Satin. Chống tia cực tím đèn rọi showroom, không ố vàng trong > 5 năm trưng bày.
Quy trình 5 bước phối hợp triển khai dự án
Kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt theo chuẩn quốc tếĐiều khoản thương mại & Bảo hành dự án (Commercial Terms)
1. Kế hoạch & Tiến độ bàn giao
• Golden Sample (15 ngày): Bàn giao bộ mẫu đầu tiên duyệt màu sắc, form dáng và tỷ lệ lắp ráp.
• Sản xuất hàng loạt (30 ngày): Sau khi duyệt mẫu, Takara điều phối xưởng đúc và sơn thủ công.
• Tổng tiến độ: Bàn giao sau 45 ngày làm việc (đã bao gồm buffer an toàn).
2. Điều kiện thanh toán hợp đồng
• Đợt 1 (Tạm ứng 50%): Ngay sau khi ký kết hợp đồng để chế tác khuôn mềm RTV và nhập vật tư.
• Đợt 2 (Thanh toán 50% còn lại): Trong vòng 07 ngày làm việc sau khi giao nhận đủ hàng tại Green Power Building, nghiệm thu và nhận hóa đơn VAT điện tử.
3. Giao nhận DDP & Quy chuẩn đóng gói
• Điều kiện giao nhận DDP: Bàn giao trọn gói đến văn phòng McDonald's Việt Nam (Green Power Building, 35 Tôn Đức Thắng, Q.1, TP.HCM).
• Bao bì bảo vệ: Mỗi món được đóng túi zip định hình dán nhãn Barcode/SKU, thùng carton 5 lớp chống sốc.
4. Chính sách bảo hành & Bảo dưỡng
• Bảo hành 12 tháng: Cam kết 1 đổi 1 với các lỗi bong tróc màu, nứt gãy hoặc chảy dẻo trong điều kiện trưng bày phòng tiêu chuẩn.
• Hỗ trợ bảo dưỡng: Miễn phí phủ bóng và làm mới bề mặt 01 lần trong vòng 12 tháng đầu sử dụng.